EVN SAIGON hiện là đơn vị phân phối các loại dây cáp điện Thăng Long THALOCO - TLC với ưu điểm:
- Đủ loại cáp nhôm, cáp đồng, cáp bọc, cáp điện lực, dây điện đáp ứng yêu cầu công trình.
- Giá tốt cho dự án, luôn áp dụng chính sách chiết khấu hấp dẫn cho từng đơn hàng.
- Giao nhanh tận nơi theo yêu cầu khách hàng, đáp ứng tiến độ khách hàng yêu cầu.
Để cập nhật catalogue và bảng giá dây cáp điện Thăng Long THALOCO - TLC, quý khách có thể liên hệ tổng đài hỗ trợ miễn phí (Hotline/ Zalo):
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây đơn mềm VCm 0.35 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 2.490 |
| 2 | Dây đơn mềm VCm 0.5 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 4.170 |
| 3 | Dây đơn mềm VCm 0.75 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 5.420 |
| 4 | Dây đơn mềm VCm 1 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 7.790 |
| 5 | Dây đơn mềm VCm 1.5 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 12.110 |
| 6 | Dây đơn mềm VCm 2.5 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 18.730 |
| 7 | Dây đơn mềm VCm 4 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 28.350 |
| 8 | Dây đơn mềm VCm 6 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 39.340 |
| 9 | Dây đơn mềm VCm 8 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 51.870 |
| 10 | Dây đơn mềm VCm 10 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 75.340 |
| 11 | Dây đơn mềm VCm 16 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 117.820 |
| 12 | Dây đơn mềm VCm 25 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 165.370 |
| 13 | Dây đơn mềm VCm 35 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 238.960 |
| 14 | Dây đơn mềm VCm 50 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 351.530 |
| 15 | Dây đơn mềm VCm 70 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 460.790 |
| 16 | Dây đơn mềm VCm 95 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 584.500 |
| 17 | Dây đơn mềm VCm 120 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | – |
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây điện đôi VCmd 2×16 Thăng Long 300/500V | Thăng Long | 5,74 |
| 2 | Dây điện đôi VCmd 2×24 Thăng Long 300/500V | Thăng Long | 8,1 |
| 3 | Dây điện đôi VCmd 2×30 Thăng Long 300/500V | Thăng Long | 15,46 |
| 4 | Dây điện đôi VCmd 2×32 Thăng Long 300/500V | Thăng Long | 10,41 |
| 5 | Dây điện đôi VCmd 2×40 Thăng Long 300/500V | Thăng Long | 20,92 |
| 6 | Dây điện đôi VCmd 2×50 Thăng Long 300/500V | Thăng Long | 25,02 |
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây điện đôi VCmo 2×0.75 Thăng Long 300/500V | Thăng Long | 1.029 |
| 2 | Dây điện đôi VCmo 2×1 Thăng Long 300/500V | Thăng Long | 1.223 |
| 3 | Dây điện đôi VCmo 2×1.5 Thăng Long 300/500V | Thăng Long | 1.779 |
| 4 | Dây điện đôi VCmo 2×2.5 Thăng Long 300/500V | Thăng Long | 2.699 |
| 5 | Dây điện đôi VCmo 2×4 Thăng Long 300/500V | Thăng Long | 4.073 |
| 6 | Dây điện đôi VCmo 2×6 Thăng Long 300/500V | Thăng Long | 5.699 |
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CV 1 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 5,59 |
| 2 | Dây cáp điện CV 1.5 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 7,69 |
| 3 | Dây cáp điện CV 2 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 10,09 |
| 4 | Dây cáp điện CV 2.5 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 12,55 |
| 5 | Dây cáp điện CV 4 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 20,16 |
| 6 | Dây cáp điện CV 6 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 27,93 |
| 7 | Dây cáp điện CV 8 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 37.390 |
| 8 | Dây cáp điện CV 10 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 46.150 |
| 9 | Dây cáp điện CV 16 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 70.200 |
| 10 | Dây cáp điện CV 25 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 112.770 |
| 11 | Dây cáp điện CV 35 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 156.050 |
| 12 | Dây cáp điện CV 50 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 213.480 |
| 13 | Dây cáp điện CV 70 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 304.550 |
| 14 | Dây cáp điện CV 95 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 421.170 |
| 15 | Dây cáp điện CV 120 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 548.540 |
| 16 | Dây cáp điện CV 150 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 655.650 |
| 17 | Dây cáp điện CV 185 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 818.650 |
| 18 | Dây cáp điện CV 200 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 906.180 |
| 19 | Dây cáp điện CV 240 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 1.072.620 |
| 20 | Dây cáp điện CV 300 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 1.345.480 |
| 21 | Dây cáp điện CV 325 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 1.487.490 |
| 22 | Dây cáp điện CV 400 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 1.732.120 |
| 23 | Dây cáp điện CV 500 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 2.247.680 |
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp Duplex DuCV 2×6 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 58.670 |
| 2 | Dây cáp Duplex DuCV 2×8 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 78.710 |
| 3 | Dây cáp Duplex DuCV 2×10 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 100.090 |
| 4 | Dây cáp Duplex DuCV 2×16 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 152.920 |
| 5 | Dây cáp Duplex DuCV 2×25 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 237.550 |
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo | ||
| 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Dây cáp mềm tròn VCmt 0.75 Thăng Long 300/500V | Thăng Long | 10.920 | 14.740 | 18.910 |
| 2 | Dây cáp mềm tròn VCmt 1.5 Thăng Long 300/500V | Thăng Long | 18.950 | 26.650 | 34.580 |
| 3 | Dây cáp mềm tròn VCmt 2.5 Thăng Long 300/500V | Thăng Long | 30.200 | 42.090 | 54.430 |
| 4 | Dây cáp mềm tròn VCmt 4 Thăng Long 300/500V | Thăng Long | 45.080 | 63.090 | 82.480 |
| 5 | Dây cáp mềm tròn VCmt 6 Thăng Long 300/500V | Thăng Long | 66.760 | 95.670 | 124.440 |
| 6 | Dây cáp mềm tròn VCmt 8 Thăng Long 300/500V | Thăng Long | 103.000 | 145.540 | 191.160 |
| 7 | Dây cáp mềm tròn VCmt 10 Thăng Long 300/500V | Thăng Long | 118.700 | 173.700 | 225.840 |
| 8 | Dây cáp mềm tròn VCmt 16 Thăng Long 300/500V | Thăng Long | – | 275.370 | 359.350 |
| 9 | Dây cáp mềm tròn VCmt 25 Thăng Long 300/500V | Thăng Long | – | 413.060 | 542.660 |
| 10 | Dây cáp mềm tròn VCmt 35 Thăng Long 300/500V | Thăng Long | – | 569.370 | 747.340 |
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo | |||
| 1 lõi | 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Dây cáp điện CXV 1.5 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 10.980 | 29.500 | 37.750 | 47.300 |
| 2 | Dây cáp điện CXV 2.5 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 16.420 | 40.580 | 53.420 | 67.380 |
| 3 | Dây cáp điện CXV 4 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 23.360 | 57.700 | 77.200 | 99.010 |
| 4 | Dây cáp điện CXV 6 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 32.910 | 78.500 | 107.550 | 139.170 |
| 5 | Dây cáp điện CXV 8 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 43.450 | 99.860 | 138.330 | 179.490 |
| 6 | Dây cáp điện CXV 10 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 52.150 | 120.390 | 167.800 | 218.670 |
| 7 | Dây cáp điện CXV 16 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 78.220 | 179.930 | 253.410 | 329.340 |
| 8 | Dây cáp điện CXV 25 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 121.220 | 269.660 | 385.330 | 515.250 |
| 9 | Dây cáp điện CXV 35 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 166.100 | 361.970 | 520.800 | 697.730 |
| 10 | Dây cáp điện CXV 50 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 225.490 | 482.050 | 699.140 | 921.800 |
| 11 | Dây cáp điện CXV 70 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 319.620 | 673.800 | 985.330 | 1.338.320 |
| 12 | Dây cáp điện CXV 95 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 439.310 | 919.230 | 1.354.700 | 1.794.000 |
| 13 | Dây cáp điện CXV 120 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 572.940 | – | 1.758.430 | 2.345.010 |
| 14 | Dây cáp điện CXV 150 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 683.610 | – | 2.106.950 | 2.804.010 |
| 15 | Dây cáp điện CXV 185 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 851.280 | – | 2.627.770 | 3.494.490 |
| 16 | Dây cáp điện CXV 200 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 943.000 | – | 3.433.990 | 4.572.950 |
| 17 | Dây cáp điện CXV 240 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 1.113.530 | – | 4.296.760 | 5.723.750 |
| 18 | Dây cáp điện CXV 300 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 1.395.140 | – | – | – |
| 19 | Dây cáp điện CXV 325 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 1.540.100 | – | – | – |
| 20 | Dây cáp điện CXV 400 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 1.787.360 | – | – | – |
| 21 | Dây cáp điện CXV 500 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 2.285.820 | – | – | – |
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CXV 3×2.5 + 1×1.5 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 61.580 |
| 2 | Dây cáp điện CXV 3×4 + 1×2.5 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 91.890 |
| 3 | Dây cáp điện CXV 3×6 + 1×2.5 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 122.620 |
| 4 | Dây cáp điện CXV 3×6 + 1×4 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 129.780 |
| 5 | Dây cáp điện CXV 3×8 + 1×4 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 161.940 |
| 6 | Dây cáp điện CXV 3×10 + 1×6 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 199.150 |
| 7 | Dây cáp điện CXV 3×16 + 1×10 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 308.560 |
| 8 | Dây cáp điện CXV 3×25 + 1×16 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 459.410 |
| 9 | Dây cáp điện CXV 3×35 + 1×16 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 593.450 |
| 10 | Dây cáp điện CXV 3×35 + 1×25 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 637.600 |
| 11 | Dây cáp điện CXV 3×50 + 1×25 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 819.930 |
| 12 | Dây cáp điện CXV 3×50 + 1×35 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 864.090 |
| 13 | Dây cáp điện CXV 3×70 + 1×35 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 1.150.850 |
| 14 | Dây cáp điện CXV 3×70 + 1×50 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 1.208.960 |
| 15 | Dây cáp điện CXV 3×95 + 1×50 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 1.579.330 |
| 16 | Dây cáp điện CXV 3×95 + 1×70 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 1.674.620 |
| 17 | Dây cáp điện CXV 3×120 + 1×70 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 2.097.630 |
| 18 | Dây cáp điện CXV 3×120 + 1×95 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 2.229.790 |
| 19 | Dây cáp điện CXV 3×150 + 1×70 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 2.507.950 |
| 20 | Dây cáp điện CXV 3×150 + 1×95 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 2.632.380 |
| 21 | Dây cáp điện CXV 3×185 + 1×95 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 3.080.070 |
| 22 | Dây cáp điện CXV 3×185 + 1×120 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 3.288.530 |
| 23 | Dây cáp điện CXV 3×240 + 1×120 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 4.131.570 |
| 24 | Dây cáp điện CXV 3×240 + 1×150 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 4.264.540 |
| 25 | Dây cáp điện CXV 3×240 + 1×185 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 4.443.930 |
| 26 | Dây cáp điện CXV 3×300 + 1×150 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 5.157.160 |
| 27 | Dây cáp điện CXV 3×300 + 1×185 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 5.176.490 |
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo | ||
| 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Dây cáp điện CVV 1.5 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 25.380 | 33.470 | 42.820 |
| 2 | Dây cáp điện CVV 2.5 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 37.190 | 49.580 | 63.420 |
| 3 | Dây cáp điện CVV 4 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 53.850 | 72.650 | 95.340 |
| 4 | Dây cáp điện CVV 6 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 74.350 | 103.420 | 136.580 |
| 5 | Dây cáp điện CVV 8 Thăng Long 0,6/1kV | Thăng Long | 100.420 | 138.740 | 179.060 |
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Cáp đồng trần C 10 Thăng Long | Thăng Long | 45.870 |
| 2 | Cáp đồng trần C 16 Thăng Long | Thăng Long | 70.200 |
| 3 | Cáp đồng trần C 25 Thăng Long | Thăng Long | 109.760 |
| 4 | Cáp đồng trần C 35 Thăng Long | Thăng Long | 154.020 |
| 5 | Cáp đồng trần C 50 Thăng Long | Thăng Long | 222.390 |
| 6 | Cáp đồng trần C 70 Thăng Long | Thăng Long | 307.650 |
| 7 | Cáp đồng trần C 95 Thăng Long | Thăng Long | 426.800 |
| 8 | Cáp đồng trần C 120 Thăng Long | Thăng Long | 548.070 |
| 9 | Cáp đồng trần C 150 Thăng Long | Thăng Long | 671.320 |
| 10 | Cáp đồng trần C 185 Thăng Long | Thăng Long | 835.690 |
| 11 | Cáp đồng trần C 240 Thăng Long | Thăng Long | 1.084.940 |
| 12 | Cáp đồng trần C 300 Thăng Long | Thăng Long | 1.312.750 |
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện kế Muller DK-CVV 2×6 Thăng Long | Thăng Long | 77.560 |
| 2 | Dây cáp điện kế Muller DK-CVV 2×8 Thăng Long | Thăng Long | 92.850 |
| 3 | Dây cáp điện kế Muller DK-CVV 2×10 Thăng Long | Thăng Long | 119.260 |
| 4 | Dây cáp điện kế Muller DK-CVV 2×16 Thăng Long | Thăng Long | 190.550 |
| 5 | Dây cáp điện kế Muller DK-CVV 3×16 + 1×10 Thăng Long | Thăng Long | 318.380 |
| 6 | Dây cáp điện kế Muller DK-CVV 3×25 + 1×16 Thăng Long | Thăng Long | 499.420 |
Để xem toàn bộ bảng giá dây cáp điện công trình Thăng Long, bảng giá Thăng Long mới nhất hoặc toàn bộ bảng giá, vui lòng liên hệ cho chúng tôi để được hỗ trợ tư vấn và báo giá nhanh chóng.
PHÂN PHỐI KHU VỰC MIỀN NAM CÁP THĂNG LONG
- ĐÔNG NAM BỘ: Tây Ninh, Bình Dương, Bình Phước, Đồng Nai, Bà Rịa - Vũng Tàu.
- TÂY NAM BỘ: Long An, Tiền Giang, Bến Tre, Cần Thơ, Vĩnh Long, Hậu Giang, An Giang, Đồng Tháp, Kiên Giang, Trà Vinh, Sóc Trăng, Bạc Liêu, Cà Mau.