Close
Tìm kiếm
Filters

Hướng dẫn lựa chọn dây và cáp trung thế tối ưu

17 Tháng Bảy 2026

Hướng dẫn lựa chọn dây và cáp trung thế tối ưu theo ưu cầu - Lựa chọn dây và cáp trung thế (điện áp từ 1kV đến 36kV) đòi hỏi tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt để đảm bảo an toàn và vận hành ổn định. Các yếu tố cốt lõi cần xác định bao gồm: cấp điện áp, tiết diện dây theo dòng điện/mật độ dòng kinh tế, và cấu trúc cáp phù hợp với môi trường lắp đặt (đi ngầm, treo trên không, hoặc chôn trực tiếp).

Dưới đây là Hướng dẫn lựa chọn dây và cáp trung thế chi tiết từng bước để lựa chọn cáp trung thế chuẩn xác:
1. Chọn đúng cấp điện áp của cáp
Cấp điện áp của cáp trung thế được biểu diễn bằng 3 thông số:
Trong đó:
  • : Điện áp pha định mức (giữa pha và đất), ví dụ: 12kV, 18kV, 26kV.
  • : Điện áp dây định mức (giữa hai pha), ví dụ: 20kV, 24kV, 35kV.
  • : Điện áp hệ thống tối đa, ví dụ: 24kV, 36kV.
  • Lưu ý: Mạng điện phổ biến tại Việt Nam hiện nay là 22kV hoặc 24kV. Bạn cần chọn cáp có cấp điện áp bằng hoặc cao hơn điện áp của hệ thống.
    2. Chọn tiết diện dây dẫn
    Tiết diện của cáp trung thế (S tính bằng mm²) thường được lựa chọn dựa trên công thức (S =I}{J và phải kiểm tra thêm điều kiện phát nóng cũng như độ bền cơ học:
    • Chọn theo mật độ dòng điện kinh tế. Đây là phương pháp phổ biến nhất trong thiết kế lưới điện trung thế. Giá trị phụ thuộc vào thời gian sử dụng công suất lớn nhất của trạm 2.5.
    • Kiểm tra điều kiện phát nóng: Dòng điện cho phép của cáp phải lớn hơn hoặc bằng dòng điện làm việc lâu dài lớn nhất của thiết bị hoặc hệ thống.
    • Kiểm tra độ sụt áp: Đảm bảo phần trăm sụt áp từ nguồn đến cuối tuyến không vượt quá giới hạn cho phép (thường Δ U ≤ 5%).
      3. Lựa chọn cấu trúc và vật liệu cáp
      Cấu tạo cáp trung thế rất phức tạp bao gồm nhiều lớp để đảm bảo an toàn, cụ thể chọn theo môi trường:
      • Ruột dẫn: Thường làm bằng Đồng (Cu) có tính dẫn điện tốt, hoặc Nhôm (Al) nhẹ và rẻ hơn nhưng cần tiết diện lớn hơn.
      • Lớp cách điện: Phổ biến là XLPE hoặc EPR có khả năng chịu nhiệt và cách điện cao.
      • Lớp màn chắn (Screen): Bao gồm màn chắn ruột dẫn, màn chắn cách điện (lớp bán dẫn) và màn chắn kim loại (lớp băng đồng hoặc sợi đồng) giúp phân bố đều điện trường.
      • Vỏ bảo vệ: Vỏ PVC, PE hoặc HDPE (nếu cần chống thấm, chống chuột/mối).
        • Lắp đặt trong nhà, trên máng: Chọn cáp không có giáp bảo vệ.
        • Chôn trực tiếp dưới đất, đi qua đường: Cần chọn cáp có giáp bảo vệ (ký hiệu DSTA hoặc SWA).
        • Môi trường ẩm ướt, ngập nước: Bắt buộc chọn cáp có đặc tính chống thấm dọc lõi.
        4. Tra cứu Catalogue từ nhà sản xuất
        Sau khi tính toán được các thông số sơ bộ, bạn bắt buộc phải tra cứu catalogue từ các nhà sản xuất dây cáp điện uy tín tại Việt Nam (như Cadivi, LS, hoặc Trần Phú) để chọn mã sản phẩm có tiết diện tiêu chuẩn (ví dụ: 50mm², 70mm², 95mm²...) và đường kính tổng, trọng lượng phù hợp cho công tác thi công. 
        Để có thể tư vấn chính xác loại cáp và tiết diện cho hệ thống của bạn, hãy cung cấp thêm thông tin:
        • Công suất trạm biến áp hoặc tải tiêu thụ lớn nhất là bao nhiêu?
        • Cấp điện áp của lưới điện khu vực (ví dụ 22kV hay 35kV)?
        • Phương án đi cáp: Đi trên không (trụ, cột), đi máng trong nhà hay chôn ngầm dưới đất?
        Để lại bình luận của bạn